Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
江戸湾
えどわん
vocabulary vocab word
Vịnh Edo
江戸湾
edowan
江戸湾
江戸湾
えどわん
Vịnh Edo
え
ど
わ
ん
江
戸
湾
え
ど
わ
ん
江
戸
湾
え
ど
わ
ん
江
戸
湾
Ý nghĩa
Vịnh Edo
Vịnh Edo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
江戸湾
Vịnh Edo
えどわん
江
con lạch, vịnh nhỏ, vũng biển
え, コウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
戸
cửa, căn (dùng để đếm nhà), bộ thủ cửa (số 63)
と, コ
湾
vịnh, vũng, eo biển
いりえ, ワン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
弯
đường cong, giương cung
ひ.く, ワン
亦
cũng, lại
また, エキ, ヤク
亣
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
CDP-89AB
( CDP-89AB )
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.