Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
江戸弁
えどべん
vocabulary vocab word
phương ngữ Edo
江戸弁
edoben
江戸弁
江戸弁
えどべん
phương ngữ Edo
え
ど
べ
ん
江
戸
弁
え
ど
べ
ん
江
戸
弁
え
ど
べ
ん
江
戸
弁
Ý nghĩa
phương ngữ Edo
phương ngữ Edo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
江戸弁
phương ngữ Edo
えどべん
江
con lạch, vịnh nhỏ, vũng biển
え, コウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
戸
cửa, căn (dùng để đếm nhà), bộ thủ cửa (số 63)
と, コ
弁
van, cánh hoa, bím tóc...
かんむり, わきま.える, ベン
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
十
mười
とお, と, ジュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.