Từ vựng
汎用
はんよう
vocabulary vocab word
chung
đa dụng
vạn năng
汎用 汎用 はんよう chung, đa dụng, vạn năng
Ý nghĩa
chung đa dụng và vạn năng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はんよう
vocabulary vocab word
chung
đa dụng
vạn năng