Từ vựng
求積
きゅうせき
vocabulary vocab word
tính diện tích hoặc thể tích
phép đo đạc hình học
求積 求積 きゅうせき tính diện tích hoặc thể tích, phép đo đạc hình học
Ý nghĩa
tính diện tích hoặc thể tích và phép đo đạc hình học
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0