Từ vựng
永祚
えいそ
vocabulary vocab word
Niên hiệu Eiso (989.8.8-990.11.7)
永祚 永祚 えいそ Niên hiệu Eiso (989.8.8-990.11.7)
Ý nghĩa
Niên hiệu Eiso (989.8.8-990.11.7)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えいそ
vocabulary vocab word
Niên hiệu Eiso (989.8.8-990.11.7)