Từ vựng
氷雨
ひさめ
vocabulary vocab word
mưa đá
mưa tuyết
mưa lạnh buốt
mưa băng
氷雨 氷雨 ひさめ mưa đá, mưa tuyết, mưa lạnh buốt, mưa băng
Ý nghĩa
mưa đá mưa tuyết mưa lạnh buốt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひさめ
vocabulary vocab word
mưa đá
mưa tuyết
mưa lạnh buốt
mưa băng