Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
水際
すいさい
vocabulary vocab word
bờ nước
bãi biển
bờ
水際
suisai
水際
水際-2
すいさい
bờ nước, bãi biển, bờ
す
い
さ
い
水
際
す
い
さ
い
水
際
す
い
さ
い
水
際
Ý nghĩa
bờ nước
bãi biển
và
bờ
bờ nước, bãi biển, bờ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
みずぎわ
bờ nước, bãi biển, bờ
水際
みずぎわ
bờ nước, ven bờ, bờ biển, trướ...
Phân tích thành phần
水際
bờ nước, bãi biển, bờ
すいさい
水
nước
みず, みず-, スイ
際
dịp, bên, rìa...
きわ, -ぎわ, サイ
⻖
( 阜 )
祭
nghi lễ, cầu nguyện, ăn mừng...
まつ.る, まつ.り, サイ
夋
( CDP-8C4F )
うずくま.る, シュン
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.