Từ vựng
みずぎわ
みずぎわ
vocabulary vocab word
bờ nước
ven bờ
bờ biển
trước khi lên bờ
trước khi nhập cảnh
tại biên giới
みずぎわ みずぎわ みずぎわ bờ nước, ven bờ, bờ biển, trước khi lên bờ, trước khi nhập cảnh, tại biên giới
Ý nghĩa
bờ nước ven bờ bờ biển
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0