Từ vựng
水道
すいどう
vocabulary vocab word
hệ thống cấp nước
dịch vụ nước sạch
công trình cấp nước
nước máy
kênh đào
eo biển
dòng nước
đường thủy
水道 水道 すいどう hệ thống cấp nước, dịch vụ nước sạch, công trình cấp nước, nước máy, kênh đào, eo biển, dòng nước, đường thủy
Ý nghĩa
hệ thống cấp nước dịch vụ nước sạch công trình cấp nước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0