Từ vựng
水芭蕉
みずばしょう
vocabulary vocab word
cải bắp chồn hôi châu Á
水芭蕉 水芭蕉 みずばしょう cải bắp chồn hôi châu Á
Ý nghĩa
cải bắp chồn hôi châu Á
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
みずばしょう
vocabulary vocab word
cải bắp chồn hôi châu Á