Từ vựng
水産庁
すいさんちょう
vocabulary vocab word
Cục Thủy sản (Nhật Bản)
水産庁 水産庁 すいさんちょう Cục Thủy sản (Nhật Bản)
Ý nghĩa
Cục Thủy sản (Nhật Bản)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
すいさんちょう
vocabulary vocab word
Cục Thủy sản (Nhật Bản)