Từ vựng
水濾
みずこし
vocabulary vocab word
bộ lọc nước
dụng cụ lọc
rổ lọc
水濾 水濾 みずこし bộ lọc nước, dụng cụ lọc, rổ lọc
Ý nghĩa
bộ lọc nước dụng cụ lọc và rổ lọc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
みずこし
vocabulary vocab word
bộ lọc nước
dụng cụ lọc
rổ lọc