Từ vựng
水準
すいじゅん
vocabulary vocab word
mức độ
tiêu chuẩn
mực nước
水準 水準 すいじゅん mức độ, tiêu chuẩn, mực nước
Ý nghĩa
mức độ tiêu chuẩn và mực nước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
すいじゅん
vocabulary vocab word
mức độ
tiêu chuẩn
mực nước