Từ vựng
水浸し
みずびたし
vocabulary vocab word
ngập lụt
lụt lội
bị ngập nước
水浸し 水浸し みずびたし ngập lụt, lụt lội, bị ngập nước
Ý nghĩa
ngập lụt lụt lội và bị ngập nước
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
みずびたし
vocabulary vocab word
ngập lụt
lụt lội
bị ngập nước