Từ vựng
水桶
みずおけ
vocabulary vocab word
xô nước
thùng nước
bể chứa nước
bồn nước
水桶 水桶 みずおけ xô nước, thùng nước, bể chứa nước, bồn nước
Ý nghĩa
xô nước thùng nước bể chứa nước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
みずおけ
vocabulary vocab word
xô nước
thùng nước
bể chứa nước
bồn nước