Từ vựng
氣功
きこー
vocabulary vocab word
bài tập thở
kiểm soát hơi thở
rèn luyện tinh thần
khí công
khí công
氣功 氣功 きこー bài tập thở, kiểm soát hơi thở, rèn luyện tinh thần, khí công, khí công
Ý nghĩa
bài tập thở kiểm soát hơi thở rèn luyện tinh thần
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0