Từ vựng
気鋭
きえい
vocabulary vocab word
hăng hái
tràn đầy năng lượng
気鋭 気鋭 きえい hăng hái, tràn đầy năng lượng
Ý nghĩa
hăng hái và tràn đầy năng lượng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きえい
vocabulary vocab word
hăng hái
tràn đầy năng lượng