Từ vựng
気焔
きえん
vocabulary vocab word
tinh thần hăng hái
lời nói khoác lác
気焔 気焔 きえん tinh thần hăng hái, lời nói khoác lác
Ý nghĩa
tinh thần hăng hái và lời nói khoác lác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きえん
vocabulary vocab word
tinh thần hăng hái
lời nói khoác lác