Từ vựng
気炎万丈
きえんばんじょう
vocabulary vocab word
hào hứng sôi nổi
nói khoác lác
気炎万丈 気炎万丈 きえんばんじょう hào hứng sôi nổi, nói khoác lác
Ý nghĩa
hào hứng sôi nổi và nói khoác lác
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きえんばんじょう
vocabulary vocab word
hào hứng sôi nổi
nói khoác lác