Từ vựng
きがかり気懸り きがかり気懸り きがかり気懸り

Ý nghĩa

lo lắng băn khoăn và quan ngại

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠