Từ vựng
気息奄奄
きそくえんえん
vocabulary vocab word
thở hổn hển
thoi thóp
thở yếu ớt
gần đất xa trời
thập tử nhất sinh
気息奄奄 気息奄奄 きそくえんえん thở hổn hển, thoi thóp, thở yếu ớt, gần đất xa trời, thập tử nhất sinh
Ý nghĩa
thở hổn hển thoi thóp thở yếu ớt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0