Từ vựng
気孔
きこう
vocabulary vocab word
lỗ chân lông
khí khổng
đầu nhụy
túi khí
気孔 気孔 きこう lỗ chân lông, khí khổng, đầu nhụy, túi khí
Ý nghĩa
lỗ chân lông khí khổng đầu nhụy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きこう
vocabulary vocab word
lỗ chân lông
khí khổng
đầu nhụy
túi khí