Từ vựng
気兼ね
きがね
vocabulary vocab word
sự e ngại
sự dè dặt
cảm giác ngại ngùng
sợ làm phiền người khác
気兼ね 気兼ね きがね sự e ngại, sự dè dặt, cảm giác ngại ngùng, sợ làm phiền người khác
Ý nghĩa
sự e ngại sự dè dặt cảm giác ngại ngùng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0