Từ vựng
民族
みんぞく
vocabulary vocab word
dân tộc
chủng tộc
quốc gia
nhóm dân tộc
sắc tộc
民族 民族 みんぞく dân tộc, chủng tộc, quốc gia, nhóm dân tộc, sắc tộc
Ý nghĩa
dân tộc chủng tộc quốc gia
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0