Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
毬栗
いがぐり
vocabulary vocab word
hạt dẻ còn trong vỏ gai
毬栗
igaguri
毬栗
毬栗
いがぐり
hạt dẻ còn trong vỏ gai
い
が
ぐ
り
毬
栗
い
が
ぐ
り
毬
栗
い
が
ぐ
り
毬
栗
Ý nghĩa
hạt dẻ còn trong vỏ gai
hạt dẻ còn trong vỏ gai
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
いがぐり
hạt dẻ còn trong vỏ gai
Phân tích thành phần
毬栗
hạt dẻ còn trong vỏ gai
いがぐり
毬
quả gai, quả bóng
いが, まり, キュウ
毛
lông, tóc, lông vũ...
け, モウ
求
yêu cầu, muốn, mong muốn...
もと.める, キュウ, グ
氺
( 水 )
biến thể bộ thủy (số 85)
スイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
栗
hạt dẻ
くり, おののく, リツ
覀
( 襾 )
biến thể của bộ thủ 146
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.