Từ vựng
いがぐり
いがぐり
vocabulary vocab word
hạt dẻ còn trong vỏ gai
いがぐり いがぐり いがぐり hạt dẻ còn trong vỏ gai
Ý nghĩa
hạt dẻ còn trong vỏ gai
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いがぐり
vocabulary vocab word
hạt dẻ còn trong vỏ gai