Từ vựng
毛針
けばり
vocabulary vocab word
mồi câu giả hình ruồi
mồi ruồi nhân tạo
毛針 毛針 けばり mồi câu giả hình ruồi, mồi ruồi nhân tạo
Ý nghĩa
mồi câu giả hình ruồi và mồi ruồi nhân tạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けばり
vocabulary vocab word
mồi câu giả hình ruồi
mồi ruồi nhân tạo