Từ vựng
けづくろい毛繕い けづくろい毛繕い けづくろい毛繕い

Ý nghĩa

chải chuốt bản thân (đặc biệt ở động vật) chải chuốt lẫn nhau (ví dụ như ở khỉ) chải chuốt xã hội

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠