Từ vựng
毛繕い
けづくろい
vocabulary vocab word
chải chuốt bản thân (đặc biệt ở động vật)
chải chuốt lẫn nhau (ví dụ như ở khỉ)
chải chuốt xã hội
chải chuốt cá nhân
毛繕い 毛繕い けづくろい chải chuốt bản thân (đặc biệt ở động vật), chải chuốt lẫn nhau (ví dụ như ở khỉ), chải chuốt xã hội, chải chuốt cá nhân
Ý nghĩa
chải chuốt bản thân (đặc biệt ở động vật) chải chuốt lẫn nhau (ví dụ như ở khỉ) chải chuốt xã hội
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0