Từ vựng
びくに比丘尼 びくに比丘尼 びくに比丘尼

Ý nghĩa

tỳ kheo ni (nữ tu sĩ Phật giáo đã thọ giới cụ túc) nữ nghệ sĩ lưu động cải trang thành ni cô (thời Kamakura Muromachi)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠