Từ vựng
比丘尼
びくに
vocabulary vocab word
tỳ kheo ni (nữ tu sĩ Phật giáo đã thọ giới cụ túc)
nữ nghệ sĩ lưu động cải trang thành ni cô (thời Kamakura
Muromachi)
gái mại dâm hạ đẳng mặc trang phục ni cô (thời Edo)
người hầu nữ được thuê để nhận tội thay cho quý bà khi xì hơi
比丘尼 比丘尼 びくに tỳ kheo ni (nữ tu sĩ Phật giáo đã thọ giới cụ túc), nữ nghệ sĩ lưu động cải trang thành ni cô (thời Kamakura, Muromachi), gái mại dâm hạ đẳng mặc trang phục ni cô (thời Edo), người hầu nữ được thuê để nhận tội thay cho quý bà khi xì hơi
Ý nghĩa
tỳ kheo ni (nữ tu sĩ Phật giáo đã thọ giới cụ túc) nữ nghệ sĩ lưu động cải trang thành ni cô (thời Kamakura Muromachi)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0