Từ vựng
殺伐
さつばつ
vocabulary vocab word
tàn bạo (không khí
xã hội
v.v.)
dã man
hung bạo
bạo lực
khát máu
khốc liệt
殺伐 殺伐 さつばつ tàn bạo (không khí, xã hội, v.v.), dã man, hung bạo, bạo lực, khát máu, khốc liệt
Ý nghĩa
tàn bạo (không khí xã hội v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0