Từ vựng
段違い
だんちがい
vocabulary vocab word
khác biệt một trời một vực
trên một tầm cao khác
không cùng đẳng cấp
cách biệt như trời với vực
vượt trội hơn hẳn
có độ cao khác nhau
không bằng phẳng
段違い 段違い だんちがい khác biệt một trời một vực, trên một tầm cao khác, không cùng đẳng cấp, cách biệt như trời với vực, vượt trội hơn hẳn, có độ cao khác nhau, không bằng phẳng
Ý nghĩa
khác biệt một trời một vực trên một tầm cao khác không cùng đẳng cấp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0