Từ vựng
殉ずる
じゅんずる
vocabulary vocab word
tự nguyện hi sinh
chết vì lý tưởng
殉ずる 殉ずる じゅんずる tự nguyện hi sinh, chết vì lý tưởng
Ý nghĩa
tự nguyện hi sinh và chết vì lý tưởng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じゅんずる
vocabulary vocab word
tự nguyện hi sinh
chết vì lý tưởng