Từ vựng
歯応え
はごたえ
vocabulary vocab word
độ dai
độ chắc
cảm giác khi nhai
thử thách
sự cứng cáp
歯応え 歯応え はごたえ độ dai, độ chắc, cảm giác khi nhai, thử thách, sự cứng cáp
Ý nghĩa
độ dai độ chắc cảm giác khi nhai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0