Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
歯屎
はくそ
vocabulary vocab word
cao răng
歯屎
hakuso
歯屎
歯屎
はくそ
cao răng
は
く
そ
歯
屎
は
く
そ
歯
屎
は
く
そ
歯
屎
Ý nghĩa
cao răng
cao răng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
歯屎
cao răng
はくそ
歯
( 齒 )
răng, răng bánh răng
よわい, は, シ
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
𱐍
屎
cứt, phân
くそ, シ, キ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.