Từ vựng
歯向う
はむかう
vocabulary vocab word
phản kháng
chống lại
nổi loạn
chống đối
bất tuân
phản đối
歯向う 歯向う はむかう phản kháng, chống lại, nổi loạn, chống đối, bất tuân, phản đối
Ý nghĩa
phản kháng chống lại nổi loạn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0