Từ vựng
歪む
ひずむ
vocabulary vocab word
bị cong vênh
bị uốn cong
bị vặn vẹo
bị bóp méo
bị lệch lạc
bị biến dạng
bị khó tính
歪む 歪む-2 ひずむ bị cong vênh, bị uốn cong, bị vặn vẹo, bị bóp méo, bị lệch lạc, bị biến dạng, bị khó tính
Ý nghĩa
bị cong vênh bị uốn cong bị vặn vẹo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0