Từ vựng
歩兵
ふひょう
vocabulary vocab word
bộ binh
lính bộ binh
lính chân đất
trận đánh bộ binh
cuộc chiến giữa các lực lượng bộ binh
歩兵 歩兵-3 ふひょう bộ binh, lính bộ binh, lính chân đất, trận đánh bộ binh, cuộc chiến giữa các lực lượng bộ binh
Ý nghĩa
bộ binh lính bộ binh lính chân đất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0