Từ vựng
歩む
あゆむ
vocabulary vocab word
đi bộ
đi chân
bước đi (trên con đường tượng trưng)
theo đuổi
sống (một cuộc đời)
trải qua
tiến tới (ví dụ: một giải pháp)
bắt đầu (ví dụ: trên con đường diệt vong
hủy hoại
v.v.)
dấn thân (vào con đường ...)
歩む 歩む あゆむ đi bộ, đi chân, bước đi (trên con đường tượng trưng), theo đuổi, sống (một cuộc đời), trải qua, tiến tới (ví dụ: một giải pháp), bắt đầu (ví dụ: trên con đường diệt vong, hủy hoại, v.v.), dấn thân (vào con đường ...)
Ý nghĩa
đi bộ đi chân bước đi (trên con đường tượng trưng)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0