Từ vựng
歩み
あゆみ
vocabulary vocab word
đi bộ
nhịp độ
bước chân
quá trình
lịch sử
tiến triển
tiến bộ
phát triển
bước ren
歩み 歩み あゆみ đi bộ, nhịp độ, bước chân, quá trình, lịch sử, tiến triển, tiến bộ, phát triển, bước ren
Ý nghĩa
đi bộ nhịp độ bước chân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0