Từ vựng
武骨
ぶこつ
vocabulary vocab word
thô lỗ
không tinh tế
mộc mạc
thô kệch
vụng về
cộc cằn
武骨 武骨 ぶこつ thô lỗ, không tinh tế, mộc mạc, thô kệch, vụng về, cộc cằn
Ý nghĩa
thô lỗ không tinh tế mộc mạc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0