Từ vựng
武士
もののふ
vocabulary vocab word
võ sĩ samurai
chiến binh
武士 武士-2 もののふ võ sĩ samurai, chiến binh
Ý nghĩa
võ sĩ samurai và chiến binh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
もののふ
vocabulary vocab word
võ sĩ samurai
chiến binh