Từ vựng
正看
せいかん
vocabulary vocab word
y tá đã đăng ký
y tá có chứng chỉ hành nghề
正看 正看 せいかん y tá đã đăng ký, y tá có chứng chỉ hành nghề
Ý nghĩa
y tá đã đăng ký và y tá có chứng chỉ hành nghề
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0