Từ vựng
正慶
しょーけい
vocabulary vocab word
Niên hiệu Shōkyō (của triều đình Bắc triều) (1332.4.28-1333.5.?)
Niên hiệu Shōkei
正慶 正慶 しょーけい Niên hiệu Shōkyō (của triều đình Bắc triều) (1332.4.28-1333.5.?), Niên hiệu Shōkei
Ý nghĩa
Niên hiệu Shōkyō (của triều đình Bắc triều) (1332.4.28-1333.5.?) và Niên hiệu Shōkei
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0