Từ vựng
欲張り
よくばり
vocabulary vocab word
lòng tham
tính tham lam
sự ham muốn quá mức
kẻ tham lam
欲張り 欲張り よくばり lòng tham, tính tham lam, sự ham muốn quá mức, kẻ tham lam
Ý nghĩa
lòng tham tính tham lam sự ham muốn quá mức
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0