Từ vựng
欠陥車
けっかんしゃ
vocabulary vocab word
xe hư hỏng
xe có khuyết tật cấu trúc
欠陥車 欠陥車 けっかんしゃ xe hư hỏng, xe có khuyết tật cấu trúc
Ý nghĩa
xe hư hỏng và xe có khuyết tật cấu trúc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けっかんしゃ
vocabulary vocab word
xe hư hỏng
xe có khuyết tật cấu trúc