Từ vựng
櫃
ひつ
vocabulary vocab word
rương
hòm
thùng gạo
hộp gỗ tròn có nắp đựng cơm chín
櫃 櫃 ひつ rương, hòm, thùng gạo, hộp gỗ tròn có nắp đựng cơm chín
Ý nghĩa
rương hòm thùng gạo
Luyện viết
Nét: 1/18
ひつ
vocabulary vocab word
rương
hòm
thùng gạo
hộp gỗ tròn có nắp đựng cơm chín