Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
横薙ぎ
よこなぎ
vocabulary vocab word
quét ngang
chém ngang
横薙gi
yokonagi
横薙ぎ
横薙ぎ
よこなぎ
quét ngang, chém ngang
よ
こ
な
ぎ
横
薙
ぎ
よ
こ
な
ぎ
横
薙
ぎ
よ
こ
な
ぎ
横
薙
ぎ
Ý nghĩa
quét ngang
và
chém ngang
quét ngang, chém ngang
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
横薙ぎ
quét ngang, chém ngang
よこなぎ
横
ngang, bên cạnh, theo chiều ngang...
よこ, オウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
黄
màu vàng
き, こ-, コウ
龷
由
lý do, nguyên nhân
よし, よ.る, ユ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
薙
chém giết (quân địch), tiêu diệt (quân địch), quét sạch (quân địch)
な.ぐ, なぎ, テイ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
雉
gà lôi
きじ, ジ, チ
矢
phi tiêu, mũi tên
や, シ
天
thiên đường, bầu trời, hoàng gia
あまつ, あめ, テン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.