Từ vựng
横薙ぎ
よこなぎ
vocabulary vocab word
quét ngang
chém ngang
横薙ぎ 横薙ぎ よこなぎ quét ngang, chém ngang
Ý nghĩa
quét ngang và chém ngang
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
よこなぎ
vocabulary vocab word
quét ngang
chém ngang