Từ vựng
横暴
おうぼう
vocabulary vocab word
bạo lực
áp bức
hống hách
bạo chúa
chuyên chế
横暴 横暴 おうぼう bạo lực, áp bức, hống hách, bạo chúa, chuyên chế
Ý nghĩa
bạo lực áp bức hống hách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おうぼう
vocabulary vocab word
bạo lực
áp bức
hống hách
bạo chúa
chuyên chế