Từ vựng
標高
ひょうこう
vocabulary vocab word
độ cao
độ cao so với mực nước biển
標高 標高 ひょうこう độ cao, độ cao so với mực nước biển
Ý nghĩa
độ cao và độ cao so với mực nước biển
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひょうこう
vocabulary vocab word
độ cao
độ cao so với mực nước biển