Từ vựng
樏兎
かんじきうさぎ
vocabulary vocab word
thỏ tuyết Bắc Mỹ
thỏ chân tuyết
thỏ rừng Bắc Mỹ
樏兎 樏兎 かんじきうさぎ thỏ tuyết Bắc Mỹ, thỏ chân tuyết, thỏ rừng Bắc Mỹ true
Ý nghĩa
thỏ tuyết Bắc Mỹ thỏ chân tuyết và thỏ rừng Bắc Mỹ
かんじきうさぎ
vocabulary vocab word
thỏ tuyết Bắc Mỹ
thỏ chân tuyết
thỏ rừng Bắc Mỹ